常禮服 thường lễ phục Hán Việt: thường lễ phục Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 禮 (lễ) + 服 (phục)Hán Việtthường lễ phụcCấu tạo常 + 禮 + 服 · thường + lễ + phục nghĩa thành phần: thường + lễ + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 平常所穿的禮服。相對於大禮服而言。EngCihui 常禮服 hánglǐfú n. ordinary (not full) formal clothing M:tào/²jiàn