常勝的 thường thắng đích Hán Việt: thường thắng đích Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 勝 (thắng) + 的 (đích)Hán Việtthường thắng đíchCấu tạo常 + 勝 + 的 · thường + thắng + đích nghĩa thành phần: thường + thắng + đích Nghĩa EngCihui ever-victorious