常行兒 thường hành nhi Hán Việt: thường hành nhi Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 行 (hành) + 兒 (nhi)Hán Việtthường hành nhiCấu tạo常 + 行 + 兒 · thường + hành + nhi nghĩa thành phần: thường + hành + nhi Nghĩa EngCihui 常行兒 hángxíngr ►See ³chángxíng