常行軍 cháng xíng jūn · thường hành quân Hán Việt: thường hành quân · Pinyin: cháng xíng jūn Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 行 (hành) + 軍 (quân)Pinyincháng xíng jūnHán Việtthường hành quânCấu tạo常 + 行 + 軍 · thường + hành + quân nghĩa thành phần: thường + hành + quân