常見病 thường kiến bệnh Hán Việt: thường kiến bệnh Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 見 (kiến) + 病 (bệnh)Hán Việtthường kiến bệnhCấu tạo常 + 見 + 病 · thường + kiến + bệnh nghĩa thành phần: thường + kiến + bệnh Nghĩa EngCihui 常見病 hángjiànbìng n. common disease/ailment M:¹zhǒng