常規言語 thường quy ngôn ngữ Hán Việt: thường quy ngôn ngữ Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 規 (quy) + 言 (ngôn) + 語 (ngữ)Hán Việtthường quy ngôn ngữCấu tạo常 + 規 + 言 + 語 · thường + quy + ngôn + ngữ nghĩa thành phần: thường + quy + ngôn + ngữ Nghĩa EngCihui 常規言語 hángguī yányǔ n. <lg.> formulaic speech