常識性 thường thức tính Hán Việt: thường thức tính Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 識 (thức) + 性 (tính)Hán Việtthường thức tínhCấu tạo常 + 識 + 性 · thường + thức + tính nghĩa thành phần: thường + thức + tính Nghĩa EngCihui commonsense