常识语言学

thường thức ngữ ngôn học

Hán Việt: thường thức ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: 常 (thường) + 識 (thức) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ học thông thường
  • Biên soạn 常識語言學 hángshí yǔyánxué n. <lg.> common-sense semantics

Eng

  • Cihui 常識語言學 hángshí yǔyánxué n. <lg.> common-sense semantics