常识课

cháng shì kèthường thức khóa

Hán Việt: thường thức khóa · Pinyin: cháng shì kè

Tổng quan

Cấu tạo: 常 (thường) + 識 (thức) + 課 (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môn thường thức
  • Biên soạn 常識課 hángshíkè n. general knowledge course M:¹jié

Eng

  • Cihui 常識課 hángshíkè n. general knowledge course M:¹jié

Đức

  • Handedict Sachkunde

Từ liên quan

Gần nghĩa

常識 · 常识 · 常识性 · 常识的 · 常识语言学