常識課 cháng shì kè · thường thức khóa Hán Việt: thường thức khóa · Pinyin: cháng shì kè Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 識 (thức) + 課 (khóa)Pinyincháng shì kèHán Việtthường thức khóaCấu tạo常 + 識 + 課 · thường + thức + khóa nghĩa thành phần: thường + thức + khóa Nghĩa EngCihui 常識課 hángshíkè n. general knowledge course M:¹jié