常開觸點 cháng kāi chù diǎn · thường khai xúc điểm Hán Việt: thường khai xúc điểm · Pinyin: cháng kāi chù diǎn Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 開 (khai) + 觸 (xúc) + 點 (điểm)Pinyincháng kāi chù diǎnHán Việtthường khai xúc điểmCấu tạo常 + 開 + 觸 + 點 · thường + khai + xúc + điểm nghĩa thành phần: thường + khai + xúc + điểm