常陸國 cháng lù guó · thường lục quốc Hán Việt: thường lục quốc · Pinyin: cháng lù guó Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 陸 (lục) + 國 (quốc)Pinyincháng lù guóHán Việtthường lục quốcCấu tạo常 + 陸 + 國 · thường + lục + quốc nghĩa thành phần: thường + lục + quốc