常青樹 cháng qīng shù · thường thanh thụ Hán Việt: thường thanh thụ · Pinyin: cháng qīng shù Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 青 (thanh) + 樹 (thụ)Pinyincháng qīng shùHán Việtthường thanh thụCấu tạo常 + 青 + 樹 · thường + thanh + thụ nghĩa thành phần: thường + thanh + thụ Nghĩa EngCihui evergreen tree