常食施

thường thực thi

Hán Việt: thường thực thi

Tổng quan

thường thực thí (術語)七種布施之一。見布施條。☸

Cấu tạo: (thường) + (thực) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thường thực thí (術語)七種布施之一。見布施條。☸