常食者 thường thực giả Hán Việt: thường thực giả Tổng quan người ăn, quả ăn tươi Cấu tạo: 常 (thường) + 食 (thực) + 者 (giả)Hán Việtthường thực giảCấu tạo常 + 食 + 者 · thường + thực + giả nghĩa thành phần: thường + thực + giả Nghĩa ViệtCihui người ăn, quả ăn tươi