帽兒光 mào ér guāng · mạo nhi quang Hán Việt: mạo nhi quang · Pinyin: mào ér guāng Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 兒 (nhi) + 光 (quang)Pinyinmào ér guāngHán Việtmạo nhi quangCấu tạo帽 + 兒 + 光 · mạo + nhi + quang nghĩa thành phần: mạo + nhi + quang