帽兒頭

mào ér tóumạo nhi đầu

Hán Việt: mạo nhi đầu · Pinyin: mào ér tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。指大碗中盛得堆尖的白米饭。

Cấu tạo: 帽 (mạo) + 兒 (nhi) + 頭 (đầu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帽儿光 · 帽兒光 · 帽儿 · 帽儿光光 · 帽兒光光