帽子叔叔

mào zi shū shu mạo tử thúc thúc

Hán Việt: mạo tử thúc thúc · Pinyin: mào zi shū shu

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (tử) + (thúc) + (thúc)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (slang) police officer
  • Cihui (slang) police officer