帽子叔叔 mào zi shū shu·mạo tử thúc thúc Hán Việt: mạo tử thúc thúc · Pinyin: mào zi shū shu Tổng quan (slang) police officer Cấu tạo: 帽 (mạo) + 子 (tử) + 叔 (thúc) + 叔 (thúc)Pinyinmào zi shū shuHán Việtmạo tử thúc thúcCấu tạo帽 + 子 + 叔 + 叔 · mạo + tử + thúc + thúc nghĩa thành phần: mạo + tử + thúc + thúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảnh sátEngCihui (slang) police officer Từ liên quan Gần nghĩa叔叔摩羅 · 帽子戏法 · 帽子之一种 · 帽子制造者 · 帽子之种 · 帽子工厂 · 帽子木型 · 帽子头