帽子头 mào zi tóu·mạo tử đầu Hán Việt: mạo tử đầu · Pinyin: mào zi tóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"帽子"。 Cấu tạo: 帽 (mạo) + 子 (tử) + 頭 (đầu)Pinyinmào zi tóuHán Việtmạo tử đầuCấu tạo帽 + 子 + 頭 · mạo + tử + đầu nghĩa thành phần: mạo + tử + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"帽子"。 Từ liên quan Gần nghĩa帽子 · 帽子叔叔 · 帽子戏法 · 帽子之一种 · 帽子制造者 · 帽子頭 · 子头 · 子頭