帽狀體 mạo trạng thể Hán Việt: mạo trạng thể Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Hán Việtmạo trạng thểCấu tạo帽 + 狀 + 體 · mạo + trạng + thể nghĩa thành phần: mạo + trạng + thể Nghĩa EngCihui calyptra