帽花兒 mạo hoa nhi Hán Việt: mạo hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtmạo hoa nhiCấu tạo帽 + 花 + 兒 · mạo + hoa + nhi nghĩa thành phần: mạo + hoa + nhi Nghĩa EngCihui 帽花兒 àohuār n. <topo.> insignia on a cap M:²duǒ