帽遮兒 mạo già nhi Hán Việt: mạo già nhi Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 遮 (già) + 兒 (nhi)Hán Việtmạo già nhiCấu tạo帽 + 遮 + 兒 · mạo + già + nhi nghĩa thành phần: mạo + già + nhi Nghĩa EngCihui 帽遮兒 àozhēr n. brim of a cap/hat