冪平均

mì píng jūn mịch bình quân

Hán Việt: mịch bình quân · Pinyin: mì píng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (mịch) + (bình) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设a1,a2,…,a璶为n个正数,则Иm璻(a1,a2,…,a璶)ィ絘瑀1+a瑀2+…+a瑀璶n1rИС莆这n个正数的r次幂平均。当r=1时,即为算术平均;当r→0时,m璻(a)的极限存在,即为几何平均;当r=-1时,即为调和平均。