幅射的 phúc xạ đích Hán Việt: phúc xạ đích Tổng quan Cấu tạo: 幅 (phúc) + 射 (xạ) + 的 (đích)Hán Việtphúc xạ đíchCấu tạo幅 + 射 + 的 · phúc + xạ + đích nghĩa thành phần: phúc + xạ + đích Nghĩa EngCihui radiated