幕下的 mạc hạ đích Hán Việt: mạc hạ đích Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 下 (hạ) + 的 (đích)Hán Việtmạc hạ đíchCấu tạo幕 + 下 + 的 · mạc + hạ + đích nghĩa thành phần: mạc + hạ + đích Nghĩa EngCihui subtentorial