幕後的 mạc hậu đích Hán Việt: mạc hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 後 (hậu) + 的 (đích)Hán Việtmạc hậu đíchCấu tạo幕 + 後 + 的 · mạc + hậu + đích nghĩa thành phần: mạc + hậu + đích Nghĩa EngCihui behind-the-screen