幕裏紅絲 mù lǐ hóng sī · mạc lí hồng ti Hán Việt: mạc lí hồng ti · Pinyin: mù lǐ hóng sī Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 裏 (lí) + 紅 (hồng) + 絲 (ti)Pinyinmù lǐ hóng sīHán Việtmạc lí hồng tiCấu tạo幕 + 裏 + 紅 + 絲 · mạc + lí + hồng + ti nghĩa thành phần: mạc + lí + hồng + ti