幕裝置

mù zhuāng zhì mạc trang trí

Hán Việt: mạc trang trí · Pinyin: mù zhuāng zhì

Tổng quan

/prou'si:njə/, phía trước sân khấu, phía ngoài màn, (từ cổ,nghĩa cổ) sân khấu

Cấu tạo: (mạc) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /prou'si:njə/, phía trước sân khấu, phía ngoài màn, (từ cổ,nghĩa cổ) sân khấu