幣制局

tệ chế cục

Hán Việt: tệ chế cục

Tổng quan

Cấu tạo: (tệ) + (chế) + (cục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幣制局 ìzhìjú n. government agency for minting coins, issuing banknotes, etc. in early republic