幫嘴兒 bang chủy nhi Hán Việt: bang chủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 嘴 (chủy) + 兒 (nhi)Hán Việtbang chủy nhiCấu tạo幫 + 嘴 + 兒 · bang + chủy + nhi nghĩa thành phần: bang + chủy + nhi Nghĩa EngCihui 幫嘴兒 āngzuǐr v.o. <coll.> speak in support of sb.; chime in with sb.