幫場兒 bang tràng nhi Hán Việt: bang tràng nhi Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 場 (tràng) + 兒 (nhi)Hán Việtbang tràng nhiCấu tạo幫 + 場 + 兒 · bang + tràng + nhi nghĩa thành phần: bang + tràng + nhi Nghĩa EngCihui 幫場兒 āngchǎngr ►See bāngchǎng