幫大忙 bang đại mang Hán Việt: bang đại mang Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 大 (đại) + 忙 (mang)Hán Việtbang đại mangCấu tạo幫 + 大 + 忙 · bang + đại + mang nghĩa thành phần: bang + đại + mang Nghĩa EngCihui 幫大忙 āng dàmáng v.o. be a great help