幫源洞 bāng yuán dòng · bang nguyên đỗng Hán Việt: bang nguyên đỗng · Pinyin: bāng yuán dòng Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 源 (nguyên) + 洞 (đỗng)Pinyinbāng yuán dòngHán Việtbang nguyên đỗngCấu tạo幫 + 源 + 洞 · bang + nguyên + đỗng nghĩa thành phần: bang + nguyên + đỗng