幹上了 cán thượng liễu Hán Việt: cán thượng liễu Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 上 (thượng) + 了 (liễu)Hán Việtcán thượng liễuCấu tạo幹 + 上 + 了 · cán + thượng + liễu nghĩa thành phần: cán + thượng + liễu Nghĩa EngCihui 幹上了 ànshàngle v.p. quarrel