幹下去 cán hạ khứ Hán Việt: cán hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtcán hạ khứCấu tạo幹 + 下 + 去 · cán + hạ + khứ nghĩa thành phần: cán + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 幹下去 àn xiàqu r.v. continue to do