幹事人

gàn shì rén cán sự nhân

Hán Việt: cán sự nhân · Pinyin: gàn shì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (sự) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干练而有办事才能的人; 指办事人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干练而有办事才能的人。 2.指办事人员。