幹事兒 gàn shì ér · cán sự nhi Hán Việt: cán sự nhi · Pinyin: gàn shì ér Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Pinyingàn shì érHán Việtcán sự nhiCấu tạo幹 + 事 + 兒 · cán + sự + nhi nghĩa thành phần: cán + sự + nhi