幹休所

gàn xiū suǒ cán hưu sở

Hán Việt: cán hưu sở · Pinyin: gàn xiū suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (hưu) + (sở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干部休息调养的处所,现多指为军队离退休干部集中安排居住处所。

Eng

  • Cihui 幹休所 ànxiūsuǒ n. quarters for retired cadres M:ge/⁴zuò