幹餘骨 gàn yú gǔ · cán dư cốt Hán Việt: cán dư cốt · Pinyin: gàn yú gǔ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 餘 (dư) + 骨 (cốt)Pinyingàn yú gǔHán Việtcán dư cốtCấu tạo幹 + 餘 + 骨 · cán + dư + cốt nghĩa thành phần: cán + dư + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的鸟名。