幹你娘

gàn nǐ niáng cán nhĩ nương

Hán Việt: cán nhĩ nương · Pinyin: gàn nǐ niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (nhĩ) + (nương)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (vulgar) fuck you! (literally, fuck your mother)
  • Cihui (Tw) (vulgar) fuck you! (literally, "fuck your mother")