幹凈地

gàn jìng dì cán tịnh địa

Hán Việt: cán tịnh địa · Pinyin: gàn jìng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (tịnh) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干净地;宁静的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干净地;宁静的地方。