幹到地 cán đáo địa Hán Việt: cán đáo địa Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 到 (đáo) + 地 (địa)Hán Việtcán đáo địaCấu tạo幹 + 到 + 地 · cán + đáo + địa nghĩa thành phần: cán + đáo + địa Nghĩa EngCihui go the entire animal