幹到底 cán đáo để Hán Việt: cán đáo để Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 到 (đáo) + 底 (để)Hán Việtcán đáo đểCấu tạo幹 + 到 + 底 · cán + đáo + để nghĩa thành phần: cán + đáo + để Nghĩa EngCihui go the whole bog