干劲儿

cán kính nhi

Hán Việt: cán kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 幹 (cán) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hăng hái
  • Biên soạn ►See ¹gànjìn

Eng

  • Cihui 幹勁兒 ànjìnr ►See ¹gànjìn

Từ liên quan

Gần nghĩa

劲儿 · 干劲 · 干劲冲天 · 干劲减小