幹勁兒 cán kính nhi Hán Việt: cán kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtcán kính nhiCấu tạo幹 + 勁 + 兒 · cán + kính + nhi nghĩa thành phần: cán + kính + nhi Nghĩa EngCihui 幹勁兒 ànjìnr ►See ¹gànjìn