幹勾當 cán câu đương Hán Việt: cán câu đương Tổng quan làm việc tồi tệ Cấu tạo: 幹 (cán) + 勾 (câu) + 當 (đương)Hán Việtcán câu đươngCấu tạo幹 + 勾 + 當 · cán + câu + đương nghĩa thành phần: cán + câu + đương Nghĩa ViệtCihui làm việc tồi tệEngCihui 幹勾當 àn gòudàng v.o. <coll.> do bad things