幹奶婆 gàn nǎi pó · cán nãi bà Hán Việt: cán nãi bà · Pinyin: gàn nǎi pó Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 奶 (nãi) + 婆 (bà)Pinyingàn nǎi póHán Việtcán nãi bàCấu tạo幹 + 奶 + 婆 · cán + nãi + bà nghĩa thành phần: cán + nãi + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不喂奶的保姆。Tân Hoa Tự Điển 1.不喂奶的保姆。