乾姜水 gān jiāng shuǐ · kiền khương thủy Hán Việt: kiền khương thủy · Pinyin: gān jiāng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 姜 (khương) + 水 (thủy)Pinyingān jiāng shuǐHán Việtkiền khương thủyCấu tạo乾 + 姜 + 水 · kiền + khương + thủy nghĩa thành phần: kiền + khương + thủy