干嬭婆 kiền nãi bà Hán Việt: kiền nãi bà Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 嬭 (nãi) + 婆 (bà)Hán Việtkiền nãi bàCấu tạo干 + 嬭 + 婆 · kiền + nãi + bà nghĩa thành phần: kiền + nãi + bà