幹寬谷 cán khoan cốc Hán Việt: cán khoan cốc Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 寬 (khoan) + 谷 (cốc)Hán Việtcán khoan cốcCấu tạo幹 + 寬 + 谷 · cán + khoan + cốc nghĩa thành phần: cán + khoan + cốc Nghĩa EngCihui ouvala