乾屍化

kiền thi hóa

Hán Việt: kiền thi hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (thi) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乾屍化 ānshīhuà n. mummification (by desiccation)