乾屎橛

gàn shǐ jué kiền thỉ quyết

Hán Việt: kiền thỉ quyết · Pinyin: gàn shǐ jué

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (thỉ) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即厕筹。拭粪的小竹木片。佛家比喻至秽至贱之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即厕筹。拭粪的小竹木片。佛家比喻至秽至贱之物。